Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈxuɾa/
Nghĩa chính
1
Sự thấp kém
danh từ
lowness
2
Vùng đất thấp
danh từ
lowland
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajura
Dạng gốc
(base form)
bajura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lowland
Vùng trũng, vùng thấp
lowness
Thuộc tính thấp
Lowland
Liên quan đến vùng đất thấp của Scotland
AI
1
Sự thấp kém
2
Vùng đất thấp
1
Sự thấp kém
2
Vùng đất thấp
1
Sự thấp kém
2
Vùng đất thấp