significado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/siɡnifiˈkado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nổi bật, đáng chú ýtính từsignificant
- Quan trọng, trọng đạitính từimportant
- Tầm quan trọng, ý nghĩadanh từsignificance
- Có nghĩa là, biểu thịđộng từpast participle of significar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- significadoDạng gốc (base form)
- significadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- significadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- significadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar significado a algo | Đem lại ý nghĩa cho cái gì | |
| doble significado | Hai tầng nghĩa, nghĩa đôi | |
| significado figurado | Nghĩa bóng | |
| significado literal | Nghĩa đen | |
| significado incierto | Ý nghĩa không chắc chắn |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Nổi tiếng
- Nổi tiếng, có tiếngwell-known
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quan trọng
Nổi tiếng
Tầm quan trọng
Khác
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cái biểu đạt không đồng nhất với cái được biểu đạt.
- .Để mang lại ý nghĩa cho những công việc nhàm chán.
- .Không có hai từ nào có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.