empty signifier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái biểu đạt—nghĩa là một dấu hiệu ngôn ngữ, một nhãn hiệu hoặc khẩu hiệu—không có ý nghĩa cố định và phân định, do đó có thể được diễn giải theo nhiều cách và đại diện cho nhiều niềm tin và khát vọng khác nhaudanh từA signifier—that is, a linguistic sign, a label or slogan—with no fixed and delimited meaning, which can therefore be interpreted in many ways and represent a range of different beliefs and aspirations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empty signifierDạng gốc (base form)
- empty signifiersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “” , : , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phápsignifiant vide