Dịch

significator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, biểu thịdanh từOne who, or that which, signifies.
  2. Hành tinh được cho là cai trị một cái gì đódanh từA planet that is supposed to rule something.
  3. Lá bài đại diện cho một câu hỏi, một câu hỏi hoặc một tình huốngdanh từA card representing a querent, question, or situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. significatorDạng gốc (base form)
  2. significatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • astrologer's . ― .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc significator

AI