Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, biểu thịdanh từOne who, or that which, signifies.
- Hành tinh được cho là cai trị một cái gì đódanh từA planet that is supposed to rule something.
- Lá bài đại diện cho một câu hỏi, một câu hỏi hoặc một tình huốngdanh từA card representing a querent, question, or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- significatorDạng gốc (base form)
- significatorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- astrologer's . ― .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa