Dịch

signo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈsiɡno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu, ký hiệudanh từsign, indication
  2. Cung hoàng đạodanh từclipping of signo zodiacal (“zodiac sign”)
  3. Ký, làm dấuđộng từfirst-person singular present indicative of signar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signoDạng gốc (base form)
  2. signosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

signo del zodiacoCung hoàng đạo
signo igualdanh từDấu bằng
signo positivodanh từDấu cộng
signo negativodanh từDấu trừ
signo vitalDấu hiệu sinh tồn
signo de leoCung Sư Tử
signo zodiacaldanh từDấu hiệu chiêm tinh
signo evidenteDấu hiệu rõ ràng

Ví dụ

  • .Bạn đã quên đặt dấu chấm hỏi.
  • .Bọ Cạp là một trong các cung hoàng đạo.
  • .Dẫu vậy, ký hiệu đó vẫn mang ý nghĩa.

AI