signo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈsiɡno/nguồn
Nghĩa chính
- Dấu hiệu, ký hiệudanh từsign, indication
- Cung hoàng đạodanh từclipping of signo zodiacal (“zodiac sign”)
- Ký, làm dấuđộng từfirst-person singular present indicative of signar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signoDạng gốc (base form)
- signosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| signo del zodiaco | Cung hoàng đạo | |
| signo igualdanh từ | danh từ | Dấu bằng |
| signo positivodanh từ | danh từ | Dấu cộng |
| signo negativodanh từ | danh từ | Dấu trừ |
| signo vital | Dấu hiệu sinh tồn | |
| signo de leo | Cung Sư Tử | |
| signo zodiacaldanh từ | danh từ | Dấu hiệu chiêm tinh |
| signo evidente | Dấu hiệu rõ ràng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn đã quên đặt dấu chấm hỏi.
- .Bọ Cạp là một trong các cung hoàng đạo.
- .Dẫu vậy, ký hiệu đó vẫn mang ý nghĩa.