Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
signo positivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu cộng
danh từ
plus sign
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
signo positivo
Dạng gốc
(base form)
signo
s positivos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plus sign
Dấu cộng
AI
1
Dấu cộng
1
Dấu cộng
1
Dấu cộng