Nghĩa chính
- Dấu cộngdanh từThe symbol + used to denote the operation of addition, to indicate that a number is positive, and so on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plus signDạng gốc (base form)
- plus signsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minus-plus signdanh từ | danh từ | Ký hiệu ∓, nghĩa là "trừ hoặc cộng", được sử dụng cùng với dấu cộng-trừ để biểu thị rằng giá trị âm sẽ được lấy khi giá trị dương được biểu thị bằng dấu cộng-trừ và ngược lại (như trong (x ± 1) / (x ∓ 2), có nghĩa là (x + 1) / (x - 2) và (x - 1) / (x + 2) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dấu cộng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)