Dịch

plus sign

danh từ (noun)
UK/ˈplʌs ˈsaɪn/US/ˈplɜs ˈsaɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dấu cộngdanh từThe symbol + used to denote the operation of addition, to indicate that a number is positive, and so on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plus signDạng gốc (base form)
  2. plus signsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

minus-plus signdanh từKý hiệu ∓, nghĩa là "trừ hoặc cộng", được sử dụng cùng với dấu cộng-trừ để biểu thị rằng giá trị âm sẽ được lấy khi giá trị dương được biểu thị bằng dấu cộng-trừ và ngược lại (như trong (x ± 1) / (x ∓ 2), có nghĩa là (x + 1) / (x - 2) và (x - 1) / (x + 2)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI