Dịch

plus mark

danh từ (noun)
US/ˈplɜs ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với plus signdanh từSynonym of plus sign

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plus markDạng gốc (base form)
  2. plus marksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .. .. , , , .

AI