Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plus mark
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
ɜ
s
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với plus sign
danh từ
Synonym of plus sign
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plus mark
Dạng gốc
(base form)
plus mark
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plus sign
Ví dụ
Ok
..
try
this
..
your
commas
,
quotation
marks
,
plus
marks
,
etc
are
all
messed
up
.
AI
1
Đồng nghĩa với plus sign
1
Đồng nghĩa với plus sign
1
Đồng nghĩa với plus sign