Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sign a contract
UK
/ˈ
s
aɪ
n
ə
ˈ
k
ɒ
n
t
ɹ
æ
k
t
/
US
/ˈ
s
aɪ
n
ə
ˈ
k
ɑ
n
t
ɹ
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Ký hợp đồng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contratar
Ký hợp đồng, đảm nhận
contratante
Ký hợp đồng, cái mà ký hợp đồng hoặc thực hiện một thỏa thuận
contratación
Việc tuyển dụng, sự ký hợp đồng
Xuất hiện ở từ khác
contract
kết hợp
ký hợp đồng
sign
kết hợp
ký hợp đồng
signs
kết hợp
ký hợp đồng
AI
1
Ký hợp đồng
1
Ký hợp đồng
1
Ký hợp đồng