Dịch

contratar

B1động từ (verb)
/kontɾaˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ký hợp đồng, đảm nhậnđộng từto contract, to take on
  2. Thuêđộng từto hire

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể contratarDanh động từ contratandoPhân từ contratado
Presente
yocontrato
túcontratas
él/ella/Ud.contrata
nosotroscontratamos
vosotroscontratáis
ellos/Uds.contratan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuê

Cụm từ (phrase)

contratar a un proThuê một chuyên gia
contratar a un detectiveThuê thám tử
contratar a un arquitectoThuê kiến trúc sư
contratar a un instructorThuê người hướng dẫn

AI