Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indicator
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/indikaˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Hướng dẫn mật ong
danh từ
honeyguide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indicator
Dạng gốc
(base form)
indicator
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
honeyguide
Các loài chim nhiệt đới trong số các loài chim nhiệt đới ở Thế giới cũ ký sinh, thuộc họ Indicatoridae, chủ yếu ăn sáp, đặc biệt là sáp ong
AI
1
Hướng dẫn mật ong
1
Hướng dẫn mật ong
1
Hướng dẫn mật ong