Dịch

indicant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu thị; điều đó chỉ ratính từkhông so sánh (not comparable)indicative; that points out.
  2. Một cái gì đó chỉ ra hoặc chỉ ra; một chỉ sốdanh từSomething which indicates or points out; an indicator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indicantDạng gốc (base form)
  2. indicantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhindicans

Ví dụ

  • , ,
  • , .

AI