indicant
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu thị; điều đó chỉ ratính từkhông so sánh (not comparable)indicative; that points out.
- Một cái gì đó chỉ ra hoặc chỉ ra; một chỉ sốdanh từSomething which indicates or points out; an indicator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indicantDạng gốc (base form)
- indicantsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhindicans
Ví dụ
- , ,
- , .