Nghĩa chính
- Đèn báo rẽdanh từSynonym of indicator (“a turn signal”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turn indicatorDạng gốc (base form)
- turn indicatorsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- indicatorkết hợpđèn báo rẽ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha