Dịch

performance indicator

US/pɚˈfɔɹməns ˈɪndəˌkeɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Chỉ số hiệu suất

Cụm từ (phrase)

key performance indicatordanh từThước đo tài chính hoặc phi tài chính được sử dụng để giúp tổ chức xác định và đo lường tiến độ hướng tới mục tiêu của mình

AI