Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
performance indicator
US
/
p
ɚˈ
f
ɔɹ
m
ə
n
s
ˈ
ɪ
n
d
ə
ˌ
k
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chỉ số hiệu suất
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
key performance indicator
danh từ
danh từ
Thước đo tài chính hoặc phi tài chính được sử dụng để giúp tổ chức xác định và đo lường tiến độ hướng tới mục tiêu của mình
AI
1
Chỉ số hiệu suất
1
Chỉ số hiệu suất
1
Chỉ số hiệu suất