Nghĩa chính
- Chỉ số kinh tếdanh từA statistic regarding a particular economic activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- economic indicatorDạng gốc (base form)
- economic indicatorsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- indicatorkết hợpchỉ số kinh tế