Nghĩa chính
- Liên quan đến nhịp thơtính từRelating to poetic meter.
- Có nhịp điệu đều đặntính từHaving a regular rhythm.
- Liên quan đến đo lườngtính từOf or pertaining to measurement.
- Liên quan đến giấy khai sinhtính từRelating to birth certificates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metricalDạng gốc (base form)
- more metricalSo sánh hơn (comparative)
- most metricalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metrical footdanh từ | danh từ | Đơn vị cơ bản của nhịp điệu cơ bản của câu thơ |
| metrical structuredanh từ | danh từ | Kiểu nhịp trong một bản nhạc, bao gồm mét, nhịp độ và tất cả các khía cạnh nhịp điệu khác |
Ví dụ
- /
Họ từ (word family)
cùng gốc metricalNguồn gốc (etymology)
metricus-al