Nghĩa chính
- Chu đáo, tận tâm, tỉ mỉtính từThorough, careful, or vigilant in one’s task performance; painstaking.
- Có lương tâm, ngay thẳng, tận tụytính từInfluenced by conscience; principled; governed by a strict regard to the dictates of conscience, or by the known or supposed rules of right and wrong (said of a person).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conscientiousDạng gốc (base form)
- more conscientiousSo sánh hơn (comparative)
- most conscientiousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conscientious objectiondanh từ | danh từ | Sự phản đối vì lý do lương tâm trong việc thực hiện nghĩa vụ quân sự vì các nguyên tắc tôn giáo hoặc đạo đức |
| conscientious objectordanh từ | danh từ | Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiconscientieux
- từ tiếng Latinh trung đạicōnscientiōsus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conscientiousVí dụ
- .Anh ấy là một nhân viên chu đáo và tận tâm.
- .Lời khuyên của những người khôn ngoan và có lương tâm.
- Anh thật chu đáo