Dịch

conscientious

C1tính từ (adjective)
UK/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs/US/ˌkɑn.ʃiˈɛn.ʃəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chu đáo, tận tâm, tỉ mỉtính từThorough, careful, or vigilant in one’s task performance; painstaking.
  2. Có lương tâm, ngay thẳng, tận tụytính từInfluenced by conscience; principled; governed by a strict regard to the dictates of conscience, or by the known or supposed rules of right and wrong (said of a person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conscientiousDạng gốc (base form)
  2. more conscientiousSo sánh hơn (comparative)
  3. most conscientiousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

conscientious objectiondanh từSự phản đối vì lý do lương tâm trong việc thực hiện nghĩa vụ quân sự vì các nguyên tắc tôn giáo hoặc đạo đức
conscientious objectordanh từNgười từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiconscientieux
  2. từ tiếng Latinh trung đạicōnscientiōsus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một nhân viên chu đáo và tận tâm.
  • .Lời khuyên của những người khôn ngoan và có lương tâm.
  • Anh thật chu đáo

AI