Dịch

capricious

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thất thường, đồng bóngtính từImpulsive and unpredictable; determined by chance, impulse, or whim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capriciousDạng gốc (base form)
  2. more capriciousSo sánh hơn (comparative)
  3. most capriciousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

arbitrary and capricioustính từMô tả hành động thực hiện một hành động theo ý thích hoặc sự thất thường của một người, do đó ám chỉ người thực hiện có xu hướng lạm dụng việc sở hữu quyền lực

Nguồn gốc (etymology)

caprice-ious

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicapricieux
  2. từ tiếng Ýcapriccioso

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Những người cai trị nghiêm ngặt khó có thể hành động thất thường.
  • .Đừng có thất thường.
  • .Loài mèo rất đồng bóng.

AI