wayward
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngang bướng, ngoan cốtính từGiven to a wilful, perverse deviation from the expected norm; tending to stray.
- Ương bướng, khó chiềutính từObstinate, contrary and unpredictable.
- Trật mục tiêu, lệch hướngtính từNot on target.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waywardDạng gốc (base form)
- waywardsSố nhiều (plural)
- more waywardSo sánh hơn (comparative)
- most waywardSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc wayward1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người ngang bướng
- Người ngang bướng, thiếu nữ bướng bỉnhSomeone, especially a young woman or girl, who is wayward.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ương bướng
Ví dụ
- — , , , .Anh ta là một chàng trai xuất sắc khi chịu làm việc — một trong những bộ óc sáng giá nhất của Đại học, nhưng anh ta lại ngang bướng, sa đọa và vô nguyên tắc.
- Bulgaria's , England's , .Vũ khí tấn công duy nhất của Bulgaria là những cú sút lệch hướng của Martin Petrov, trong khi các lựa chọn tấn công của Anh tràn ngập các pha di chuyển dưới hình dáng của Rooney, Young và Walcott.
- , half-starved , , giới trẻ hoang dã, đói khát mà chúng ta gọi là những kẻ bất trị, tội phạm và những kẻ ngang bướng