Nghĩa chính
- Hình thành các trạng từ biểu thị hướng đi hoặc phương hướng, hoặc chuyển động hoặc xu hướng hướng tới, như trong "lùi lại", "hướng tới", "tiến lên", v.vhậu tốForming adverbs denoting course or direction to, or motion or tendency toward, as in "backward", "toward", "forward", etc.
- Hình thành các tính từ, như trong “nhìn về phía sau”, “con đường về phía bắc”, v.v; thậm chí được sử dụng bởi những người thường sử dụng -wards cho trạng từhậu tốForming adjectives, as in "a backward look", "the northward road", etc; used even by speakers who usually use -wards for adverbs.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| march-warddanh từ | danh từ | Cai ngục của vùng đất quân sự (khu vực biên giới giữa Anh và xứ Wales, hoặc giữa Anh và Scotland) |
| bridge-warddanh từ | danh từ | Người cai ngục hoặc người bảo vệ một cây cầu |
| hoard-warddanh từ | danh từ | Thủ quỹ |
| Romano-Ward syndromedanh từ | danh từ | Dạng phổ biến nhất của hội chứng QT kéo dài bẩm sinh |
| -wardshậu tố | hậu tố | Hình thành các tính từ và trạng từ biểu thị đường đi hoặc phương hướng, hoặc chuyển động hoặc xu hướng hướng tới, như trong "ngược lại", "hướng tới", v.v |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổ-weard
- từ tiếng German nguyên thủy*wardaz