Nghĩa chính
- Hình thành các tính từ và trạng từ biểu thị đường đi hoặc phương hướng, hoặc chuyển động hoặc xu hướng hướng tới, như trong "ngược lại", "hướng tới", v.vhậu tốForming adjectives and adverbs denoting course or direction to, or motion or tendency toward, as in "backwards", "towards", etc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| firmament-wardstrạng từ | trạng từ | Theo hướng của bầu trời hoặc thiên đàng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)