Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoard-ward
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ quỹ
danh từ
A treasurer.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tesorero
Thủ quỹ
economato
Thủ quỹ
AI
1
Thủ quỹ
1
Thủ quỹ
1
Thủ quỹ