bridge-ward
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cai ngục hoặc người bảo vệ một cây cầudanh từA warden or guard for a bridge.
- Phường chính của một chìa khóadanh từThe principal ward of a key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bridge-wardDạng gốc (base form)
- bridge-wardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , [ ]