Dịch

bridge-ward

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cai ngục hoặc người bảo vệ một cây cầudanh từA warden or guard for a bridge.
  2. Phường chính của một chìa khóadanh từThe principal ward of a key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridge-wardDạng gốc (base form)
  2. bridge-wardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , [ ]

AI