Nghĩa chính
- Cứng, không uốn được, không linh hoạttính từNot flexible; not capable of bending or being bent.
- Cứng nhắc, ngoan cốtính từNot willing to change, e.g. one's opinion or habits.
- Cố định, không thể thay đổitính từNot able to be changed or adapted to circumstances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inflexibleDạng gốc (base form)
- more inflexibleSo sánh hơn (comparative)
- most inflexibleSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc inflexibleVí dụ
- , , .Vì quá cứng nhắc, tuyến đường sắt đã trở thành mồi ngon cho cạnh tranh đường bộ, và sự xuất hiện của vận tải xe tải không quản lý từ các vùng nông thôn đến trung tâm thị trấn đã nhanh chóng chiếm lĩnh toàn bộ hoạt động kinh doanh tại địa phương.
- .Bạn quá cứng nhắc.
- .Bạn rất cứng nhắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha