Dịch

waywarden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có người được bầu để chăm sóc đường cao tốc trong một giáo xứdanh từSomeone elected to take care of highways in a parish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waywardenDạng gốc (base form)
  2. waywardensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

way“highway, road”warden

AI