Nghĩa chính
- Bướng bỉnh, cứng đầutính từStubbornly adhering to an opinion, purpose, or course, usually with implied unreasonableness; persistent.
- Cứng đầu, khó lay chuyểntính từOf an inanimate object, not easily subdued or removed.
- Cố định, bất động (nét mặt)tính từOf a facial feature or expression, fixed and unmoving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstinateDạng gốc (base form)
- more obstinateSo sánh hơn (comparative)
- most obstinateSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc obstinateVí dụ
- […] : , ; , ... thiếu niên Osborne cũng ngoan cố như ông ta: khi muốn thứ gì, anh ta quyết tâm đạt được; và khi tức giận, anh ta dữ dằn như cha mình trong những lúc nghiêm khắc nhất.
- Một vật cứng đầu trong ống dẫn.
- , , .Anh ấy có mái tóc xoăn giống nhau, nhưng sạch râu với cằm to và cương nghị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobstinat“obstinate, stubborn”
- từ tiếng Latinhobstinātus
Cùng gốc (doublet)ostinato