Dịch

obstinate

A2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bướng bỉnh, cứng đầutính từStubbornly adhering to an opinion, purpose, or course, usually with implied unreasonableness; persistent.
  2. Cứng đầu, khó lay chuyểntính từOf an inanimate object, not easily subdued or removed.
  3. Cố định, bất động (nét mặt)tính từOf a facial feature or expression, fixed and unmoving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstinateDạng gốc (base form)
  2. more obstinateSo sánh hơn (comparative)
  3. most obstinateSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] : , ; , ... thiếu niên Osborne cũng ngoan cố như ông ta: khi muốn thứ gì, anh ta quyết tâm đạt được; và khi tức giận, anh ta dữ dằn như cha mình trong những lúc nghiêm khắc nhất.
  • Một vật cứng đầu trong ống dẫn.
  • , , .Anh ấy có mái tóc xoăn giống nhau, nhưng sạch râu với cằm to và cương nghị.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiobstinat“obstinate, stubborn”
  2. từ tiếng Latinhobstinātus

Cùng gốc (doublet)ostinato

AI