Dịch

ostinato

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn giai điệu, một chuỗi hợp âm hoặc một đoạn âm trầm được lặp đi lặp lại như một bản nhạc đệmdanh từA piece of melody, a chord progression, or a bass figure that is repeated over and over as a musical accompaniment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ostinatoDạng gốc (base form)
  2. ostinati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ostinatosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

basso ostinatodanh từĐồng nghĩa với ground bass

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýostinato“stubborn”

Cùng gốc (doublet)obstinate

Ví dụ

  • , , .

AI