ostinato
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn giai điệu, một chuỗi hợp âm hoặc một đoạn âm trầm được lặp đi lặp lại như một bản nhạc đệmdanh từA piece of melody, a chord progression, or a bass figure that is repeated over and over as a musical accompaniment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ostinatoDạng gốc (base form)
- ostinati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ostinatosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basso ostinatodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ground bass |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýostinato“stubborn”
Cùng gốc (doublet)obstinate
Ví dụ
- , , .