Dịch

obstinance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất bướng bỉnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being obstinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstinanceDạng gốc (base form)
  2. obstinancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

obstinant-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạiobstinance
  2. từ tiếng Latinh trung đạiobstināntia

AI