Dịch

obstinacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngoan cố, sự cố chấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state, or an act, of stubbornness or doggedness.
  2. Nhóm bò rừng; danh từ tập thể cho bò rừngdanh từA group of bison; the collective noun for bison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstinacyDạng gốc (base form)
  2. obstinaciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • sự dai dẳng của một bệnh
  • " ," . " ," , .
  • .

AI