steadfastness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lòng trung thành khi gặp rắc rối và khó khăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loyalty in the face of trouble and difficulty.
- Quyết tâm kiên địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A steadfast resolution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steadfastnessDạng gốc (base form)
- steadfastnessesSố nhiều (plural)