Nghĩa chính
- Kiên định, vững vàng, không đổitính từFixed or unchanging; steady.
- Trung thành, kiên định, tận tụytính từFirmly loyal or constant; unswerving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steadfastDạng gốc (base form)
- steadfasterSo sánh hơn (comparative)
- more steadfastSo sánh hơn (comparative)
- steadfastestSo sánh nhất (superlative)
- most steadfastSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- steadfast in sthkiên định với điều gìHe remained steadfast in his determination to bring the killers to justice.Anh ấy vẫn kiên định với quyết tâm đưa những kẻ sát nhân ra trước công lý.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình.
- cái nhìn chằm chằm không rời
- , , .Cô ấy có vẻ không sợ hãi, và đôi mắt nghiêm nghị, kiên định của cô nhìn thẳng về phía trước.
Họ từ (word family)
cùng gốc steadfastNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha