Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
constable
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kiên định
tính từ
steadfast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
constable
Dạng gốc
(base form)
constable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚决
jiān jué
Kiên quyết, kiên định, dứt khoát
坚持不懈
jiān chí bù xiè
Kiên trì không nản, bền chí, kiên định
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không nản lòng trước khó khăn, kiên định
Tiếng Anh
steadfast
Kiên định, vững vàng, không đổi
AI
1
Kiên định
1
Kiên định
1
Kiên định