obstinación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/obstinaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự bướng bỉnhdanh từobstinacy, stubbornness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstinaciónDạng gốc (base form)
- obstinacionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bướng bỉnh
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh