Dịch

self-will

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cứng đầu cứng cổ, sự bướng bỉnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being willful and ignoring opposition.

Cụm từ (phrase)

self-willedtính từCố chấp; mạnh mẽ; không khuất phục trước những mong muốn, mối quan tâm hoặc ý kiến của người khác
self-willedlytrạng từMột cách tự nguyện
self-willednessdanh từTính tự nguyện

Ví dụ

  • .
  • , : , .

Nguồn gốc (etymology)

self-will

  1. từ tiếng Anh trung đạiself-wil
  2. từ tiếng Anh cổsylfwill
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*selbawilljō

AI