Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-willedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự nguyện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being self-willed.
Nguồn gốc
(etymology)
self-willed
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
self-willednes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
voluntariedad
Tính tự nguyện, sự tự nguyện
AI
1
Tính tự nguyện
1
Tính tự nguyện
1
Tính tự nguyện