pigheadedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ; sự ngoan cố, bướng bỉnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being pigheaded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pigheadednessDạng gốc (base form)
- pigheadednessesSố nhiều (plural)