antojadizo
tính từ (adjective)
/antoxaˈdiso/
Nghĩa chính
- Thất thườngtính từcapricious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antojadizoDạng gốc (base form)
- antojadizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antojadizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antojadizaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa