caprichoso
C1tính từ (adjective)
/kapɾiˈt͡ʃoso/
Nghĩa chính
- Kỳ quái, thất thường, ương ngạnhtính từwhimsical, capricious, wayward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caprichosoDạng gốc (base form)
- caprichosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- caprichososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- caprichosaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh