Dịch

caprichoso

C1tính từ (adjective)
/kapɾiˈt͡ʃoso/

Nghĩa chính

  1. Kỳ quái, thất thường, ương ngạnhtính từwhimsical, capricious, wayward

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caprichosoDạng gốc (base form)
  2. caprichosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caprichososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caprichosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI