Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antojadizamente
trạng từ
(adverb)
/antoxaˌdiθaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kỳ lạ
trạng từ
whimsically
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caprichosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whimsically
Một cách kỳ quái
AI
1
Một cách kỳ lạ
1
Một cách kỳ lạ
1
Một cách kỳ lạ