Nghĩa chính
- Nghiêm khắctính từShowing, causing, or favoring rigour/rigor; scrupulously accurate or strict; thorough.
- Nghiêm trọng, mãnh liệttính từSevere; intense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rigorousDạng gốc (base form)
- more rigorousSo sánh hơn (comparative)
- most rigorousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rigorous analysis | Phân tích chặt chẽ | |
| rigorous discipline | Kỷ luật nghiêm ngặt | |
| rigorous methodology | Phương pháp nghiêm ngặt | |
| rigorous standard | Tiêu chuẩn khắt khe | |
| rigorous test | Kiểm tra nghiêm ngặt |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .Từ thời điểm này trở đi, phanh khí Westinghouse thực sự ngày càng phát triển và đã được chứng minh rực rỡ qua các cuộc thử nghiệm nghiêm ngặt, cả trên tuyến Pennsylvania Railroad lẫn tại Newark-on-Trent ở nước này.
- mùa đông khắc nghiệt
- .Cú pháp tiếng Đức hoàn toàn nghiêm ngặt