rígido
A2tính từ (adjective)
/ˈrixido/nguồn
Nghĩa chính
- Cứng, không linh hoạttính từrigid, stiff
- Nghiêm khắc, khắt khetính từrigorous, strict, hidebound
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc rígidoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã lắp ổ đĩa cứng mới?
- .Giày mới rất cứng.
- .Gợi ý đó khiến Juan trở nên cứng đờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh