rigor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/riˈɡoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nghiêm khắcdanh từrigour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rigorDạng gốc (base form)
- rigoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en rigortrạng từ | trạng từ | Sự thật; trong thực tế |
| entrar en rigorđộng từ | động từ | Có hiệu lực |
| rigor mortisdanh từ | danh từ | Xác cứng |
Họ từ (word family)
cùng gốc rigorTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh