Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rigorismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/riɡoˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Sự nghiêm khắc
danh từ
strictness, rigorism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rigorismo
Dạng gốc
(base form)
rigorismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
严格
yán gé
Nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ
厉害
lì hai
Nghiêm khắc, khắt khe, ghê gớm
Tiếng Anh
strictness
Trạng thái hoặc chất lượng của sự nghiêm ngặt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rigorista
riguroso
AI
1
Sự nghiêm khắc
1
Sự nghiêm khắc
1
Sự nghiêm khắc