strictness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự nghiêm ngặtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being strict.
- Kết quả hoặc sản phẩm của việc nghiêm ngặtdanh từđếm được (countable)The result or product of being strict.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strictnessDạng gốc (base form)
- strictnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc strictnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha