Dịch

strictness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự nghiêm ngặtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being strict.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của việc nghiêm ngặtdanh từđếm được (countable)The result or product of being strict.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strictnessDạng gốc (base form)
  2. strictnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI