Dịch

rigor

C1danh từ (noun)
UK/ˈɹɪɡə/US/ˈɹɪɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của rigor mortisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of rigor mortis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rigorDạng gốc (base form)
  2. rigorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

break rigorđộng từThao túng một xác chết đã cứng lại (bằng cách xoa bóp, uốn cong các khớp hoặc dùng vũ lực) để thay đổi vị trí của cơ thể
rigor mortisdanh từ, động từĐộ cứng tạm thời của các cơ và khớp của cơ thể sau khi chết
rigor calorisdanh từDạng cứng khớp do nhiệt gây ra
rigorous testKiểm tra nghiêm ngặt
rigorous analysisPhân tích chặt chẽ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhrigor“stiffness, rigidity, rigor, cold, harshness”

Ví dụ

  • .Hơi nóng luôn làm tăng tốc độ rigor mortis bao trùm một tử thi.
  • mortis .Hiện tượng cứng xác chắc chắn đã xuất hiện.
  • mortis .Hiện tượng cứng xác chưa xuất hiện.

AI