Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của rigor mortisdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of rigor mortis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rigorDạng gốc (base form)
- rigorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break rigorđộng từ | động từ | Thao túng một xác chết đã cứng lại (bằng cách xoa bóp, uốn cong các khớp hoặc dùng vũ lực) để thay đổi vị trí của cơ thể |
| rigor mortisdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Độ cứng tạm thời của các cơ và khớp của cơ thể sau khi chết |
| rigor calorisdanh từ | danh từ | Dạng cứng khớp do nhiệt gây ra |
| rigorous test | Kiểm tra nghiêm ngặt | |
| rigorous analysis | Phân tích chặt chẽ |
Họ từ (word family)
cùng gốc rigorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrigor“stiffness, rigidity, rigor, cold, harshness”
Ví dụ
- .Hơi nóng luôn làm tăng tốc độ rigor mortis bao trùm một tử thi.
- mortis .Hiện tượng cứng xác chắc chắn đã xuất hiện.
- mortis .Hiện tượng cứng xác chưa xuất hiện.