rigor mortis
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Độ cứng tạm thời của các cơ và khớp của cơ thể sau khi chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)Temporary stiffness of the body's muscles and joints following death.
- Làm cứng các cơ và khớp bằng, hoặc như thể với, sự co cứng của xác chếtđộng từTo stiffen the muscles and joints with, or as if with, rigor mortis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rigor mortisNguyên thể (infinitive)
- rigor mortisesSố nhiều (plural)
- rigor mortisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rigor mortisingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brickor mortisdanh từ | danh từ | Tình trạng của thị trường nhà đất trong đó có rất ít ngôi nhà được mua và bán |
| break rigorđộng từ | động từ | Thao túng một xác chết đã cứng lại (bằng cách xoa bóp, uốn cong các khớp hoặc dùng vũ lực) để thay đổi vị trí của cơ thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rigor mortisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớirigor mortis
Ví dụ
- . mortis, .
- .
- mortis .