concienzudo
C2tính từ (adjective)
/konθjenˈθudo/
Nghĩa chính
- Tận tâm (tất cả các giác quan)tính từconscientious (all senses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concienzudoDạng gốc (base form)
- concienzudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- concienzudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- concienzudaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc concienzudoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh