Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concienzudamente
C2
trạng từ
(adverb)
/konsjenˌsudaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tận tâm
trạng từ
conscientiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认真
rèn zhēn
Tận tâm, cẩn thận, có trách nhiệm
Tiếng Anh
conscientiously
Chu toàn, tận tình
AI
1
Tận tâm
1
Tận tâm
1
Tận tâm