Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Trung thành; chung thủytính từLoyal; adhering firmly to person or cause.
- Có đức tin, có niềm tintính từHaving faith.
- Đáng tin cậytính từReliable; worthy of trust.
- Tín đồ, tín hữudanh từThe practicing members of a religion or followers of a cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faithfulDạng gốc (base form)
- faithfulsSố nhiều (plural)
- more faithfulSo sánh hơn (comparative)
- most faithfulSo sánh nhất (superlative)
- faithfulestSo sánh nhất (superlative)
- faithfullestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- faithful to sb/sthtrung thành với ai/cái gìHe remained faithful to the ideals of the party.Anh ấy vẫn trung thành với lý tưởng của đảng.
- faithful (to sb)chung thủy (với ai)
- faithful to sthtrung thành với cái gìHis translation manages to be faithful to the spirit of the original.Bản dịch của anh ấy giữ được tinh thần của nguyên tác.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)faithful followerTín đồ trung thànhfaithful friendNgười bạn trung thànhfaithful husbandNgười chồng chung thủyfaithful reproductionBản sao chính xácfaithful servantNgười hầu trung thànhOld FaithfulMạch nước phun ở công viên quốc gia Yellowstone của Mỹ, nổi tiếng với những vụ phun trào thường xuyên
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Chính xác
- Chính xác, đúng thực tếConsistent with reality.
Xuất hiện ở từ khác
- trueđồng nghĩaChung thủy trong tình cảm hoặc tận tụy với lời hứa.
Họ từ (word family)
cùng gốc faithfulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : .Con chó của tôi rất trung thành: nó không thích bị bất kỳ ai khác vuốt ve.
- , , .Những người theo chủ nghĩa bảo thủ cho rằng, việc áp dụng kỷ luật cũ sẽ tạo ra một Giáo hội nhỏ hơn nhưng trung thành hơn.
- .Người hầu của tôi rất đáng tin cậy.