Dịch

faithful

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Trung thành; chung thủytính từLoyal; adhering firmly to person or cause.
  2. Có đức tin, có niềm tintính từHaving faith.
  3. Đáng tin cậytính từReliable; worthy of trust.
  4. Tín đồ, tín hữudanh từThe practicing members of a religion or followers of a cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faithfulDạng gốc (base form)
  2. faithfulsSố nhiều (plural)
  3. more faithfulSo sánh hơn (comparative)
  4. most faithfulSo sánh nhất (superlative)
  5. faithfulestSo sánh nhất (superlative)
  6. faithfullestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • faithful to sb/sthtrung thành với ai/cái gìHe remained faithful to the ideals of the party.Anh ấy vẫn trung thành với lý tưởng của đảng.
  • faithful (to sb)chung thủy (với ai)
  • faithful to sthtrung thành với cái gìHis translation manages to be faithful to the spirit of the original.Bản dịch của anh ấy giữ được tinh thần của nguyên tác.

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Chính xác
  1. Chính xác, đúng thực tếConsistent with reality.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trung thành
Đáng tin cậy
Chính xác

Nguồn gốc (etymology)

faith-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạifeithful

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : .Con chó của tôi rất trung thành: nó không thích bị bất kỳ ai khác vuốt ve.
  • , , .Những người theo chủ nghĩa bảo thủ cho rằng, việc áp dụng kỷ luật cũ sẽ tạo ra một Giáo hội nhỏ hơn nhưng trung thành hơn.
  • .Người hầu của tôi rất đáng tin cậy.

AI