faithfulness
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lòng trung thành, sự chung thủydanh từThe state or act of keeping faith; constancy of support.
- Sự chính xác, tính trung thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Consistency; exactness in copying or following.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faithfulnessDạng gốc (base form)
- faithfulnessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- faithfulness (to sb/sth)sự trung thành (với ai/cái gì)
Ví dụ
- , . , . , .Triết học Trung Hoa truyền thống dạy chúng ta rằng trong đối nhân xử thế, chúng ta nên trung thành và đáng tin cậy. Trong mọi quan hệ với các quốc gia hữu nghị, chúng ta luôn tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về lòng trung thành và sự chung thủy này. Tất nhiên, chúng ta mong đợi bạn bè cũng đối xử với chúng ta như vậy.
- sự trung thành với bản gốc
- .Anh ấy chưa bao giờ nghi ngờ lòng chung thủy của cô.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự chính xác